Type any word!

"flywheel" in Vietnamese

bánh đà

Definition

Bánh đà là một bánh xe nặng dùng để tích trữ năng lượng và giúp máy móc hoạt động trơn tru. Nó giữ cho năng lượng được ổn định trong động cơ và các hệ thống cơ khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bánh đà' thường dùng trong kỹ thuật, nhất là liên quan tới động cơ hay hệ thống cơ học cần giữ năng lượng ổn định. Trong kinh doanh, 'hiệu ứng bánh đà' chỉ việc tích lũy động lực dần dần.

Examples

The car's flywheel helps the engine run smoothly.

**Bánh đà** của ô tô giúp động cơ chạy êm ái.

A flywheel stores energy in machines.

**Bánh đà** lưu trữ năng lượng trong máy móc.

My bike’s flywheel broke and needs to be replaced.

**Bánh đà** xe đạp của tôi bị hỏng và cần thay mới.

If you listen carefully, you can hear the flywheel spinning inside the machine.

Nếu bạn lắng nghe kỹ, bạn sẽ nghe thấy **bánh đà** quay bên trong máy.

Modern hybrid cars use a sophisticated flywheel to save fuel.

Xe hơi lai hiện đại sử dụng **bánh đà** tiên tiến để tiết kiệm nhiên liệu.

Once the flywheel gets up to speed, the whole system runs much more efficiently.

Khi **bánh đà** quay đủ nhanh, cả hệ thống hoạt động hiệu quả hơn nhiều.