Type any word!

"flyby" in Vietnamese

bay ngangbay sát qua

Definition

Khi một tàu vũ trụ hoặc vật thể bay đi sát qua một hành tinh hay vật thể khác để quan sát hoặc thu thập dữ liệu mà không dừng lại hay hạ cánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực thám hiểm vũ trụ hoặc khoa học, không sử dụng cho máy bay thông thường. Dạng số nhiều là 'flybys'.

Examples

The spacecraft will perform a flyby of Mars tomorrow.

Tàu vũ trụ sẽ thực hiện một **bay ngang** qua sao Hỏa vào ngày mai.

A flyby helps scientists get detailed pictures of comets.

Một **bay ngang** giúp các nhà khoa học có được hình ảnh chi tiết về sao chổi.

The satellite completed its second flyby last night.

Vệ tinh đã hoàn thành lần **bay ngang** thứ hai vào tối qua.

Did you see the news about the Jupiter flyby? The photos are amazing!

Bạn có thấy tin tức về **bay ngang** qua sao Mộc không? Những tấm ảnh thật tuyệt vời!

We're all waiting for the next asteroid flyby to collect more data.

Tất cả chúng tôi đều đang chờ lần **bay ngang** tiểu hành tinh tiếp theo để thu thập thêm dữ liệu.

During the flyby, the probe took thousands of pictures without slowing down.

Trong **bay ngang**, tàu thăm dò đã chụp hàng ngàn bức ảnh mà không làm chậm lại.