Type any word!

"fly off the handle" in Vietnamese

nổi cơn thịnh nộnổi nóng bất ngờ

Definition

Khi ai đó bất ngờ nổi giận dữ dội, thường không rõ lý do.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật. Không dịch từng từ. Gần nghĩa với 'mất bình tĩnh', 'nổi giận đùng đùng'.

Examples

He can fly off the handle if things don't go his way.

Nếu mọi việc không như ý, anh ấy có thể **nổi cơn thịnh nộ**.

Don’t fly off the handle over small problems.

Đừng **nổi nóng bất ngờ** vì những chuyện nhỏ.

She sometimes flies off the handle when she's tired.

Cô ấy đôi khi **nổi cơn thịnh nộ** khi mệt.

Wow, you really flew off the handle in that meeting!

Wow, bạn đã thật sự **nổi nóng bất ngờ** ở cuộc họp đó đấy!

I try not to fly off the handle, but sometimes stress gets the best of me.

Tôi cố gắng không **nổi nóng bất ngờ**, nhưng đôi khi căng thẳng lại lấn át.

Kids can make you fly off the handle before you even realize it.

Bọn trẻ có thể làm bạn **nổi cơn thịnh nộ** mà bạn còn không nhận ra.