Type any word!

"fly blind" in Vietnamese

làm mà không có thông tinhành động trong mù mờ

Definition

Khi ai đó tiếp tục làm việc hoặc đưa ra quyết định mà không có đủ thông tin hay hướng dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh phi chính thức, như khi làm việc mà không chuẩn bị kỹ hoặc thiếu kế hoạch. Có thể hàm ý sự rủi ro hoặc bất cẩn.

Examples

I had to fly blind on my first day at work.

Ngày đầu đi làm tôi phải **làm mà không có thông tin**.

If you don't read the instructions, you'll fly blind.

Nếu bạn không đọc hướng dẫn, bạn sẽ **làm mà không có thông tin**.

We can't fly blind; we need more data before making a choice.

Chúng ta không thể **làm mà không có thông tin**; chúng ta cần thêm dữ liệu trước khi quyết định.

When the internet went out, the team had to fly blind for hours.

Khi mất internet, cả nhóm đã phải **làm mà không có thông tin** suốt nhiều giờ liền.

Sometimes you just have to fly blind and hope for the best.

Đôi khi bạn chỉ cần **làm mà không có thông tin** và hi vọng điều tốt nhất sẽ đến.

Without customer feedback, we're basically flying blind here.

Không có phản hồi từ khách hàng, về cơ bản chúng ta đang **làm mà không có thông tin** ở đây.