Type any word!

"flusher" in Vietnamese

cần xả nước (bồn cầu)người/dụng cụ lùa động vật

Definition

Đây là bộ phận trên bồn cầu để xả nước, hoặc người/dụng cụ có nhiệm vụ lùa động vật ra khỏi nơi trú ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, nhà vệ sinh hay săn bắn. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, không nên nhầm với động từ “xả nước”.

Examples

The toilet flusher is broken and needs to be fixed.

**Cần xả nước** của bồn cầu bị hỏng, cần phải sửa.

Press the flusher after you use the toilet.

Nhấn **cần xả nước** sau khi sử dụng toilet.

The plumber installed a new flusher in the public restroom.

Thợ sửa ống nước đã lắp mới **cần xả nước** cho nhà vệ sinh công cộng.

Sometimes the flusher sticks, so you have to jiggle it a bit.

Đôi khi **cần xả nước** bị kẹt, nên bạn phải lắc nhẹ một chút.

I called maintenance because the automatic flusher wouldn’t stop running.

Tôi đã gọi bảo trì vì **cần xả nước tự động** không ngừng chảy nước.

During the hunt, the dogs acted as flushers to scare the birds out.

Trong buổi săn, các chú chó đóng vai trò **người lùa động vật**, làm chim bay ra.