Type any word!

"flunks" in Vietnamese

trượtbị đánh trượt

Definition

Không vượt qua bài kiểm tra, môn học hoặc khoá học, nhất là trong môi trường học đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và thường dùng cho trường học. Thường gặp trong cụm 'flunk a test', 'flunk out of school'. Hiếm khi dùng ngoài môi trường giáo dục.

Examples

If he flunks math, he will have to repeat the class.

Nếu anh ấy **trượt** môn toán, anh ấy sẽ phải học lại lớp đó.

She always worries she will flunk her exams.

Cô ấy luôn lo lắng mình sẽ **trượt** các kỳ thi.

Tom flunks every history quiz.

Tom **trượt** mọi bài kiểm tra lịch sử.

If you flunk out of college, you'll need to find a job.

Nếu bạn **bị đánh trượt** đại học, bạn sẽ phải đi tìm việc.

He always flunks when he doesn’t study.

Anh ấy luôn **trượt** khi không học bài.

Don’t worry if someone flunks—everyone has bad days sometimes.

Đừng lo nếu ai đó **trượt**—ai cũng có lúc không may mắn.