"flume" in Indonesian
Definition
Flume là một máng nước hẹp, thường được xây dựng để điều khiển dòng chảy của nước. Ở công viên giải trí, nó còn chỉ các máng trượt nước lớn.
Usage Notes (Indonesian)
'Flume' chủ yếu dùng trong kỹ thuật, thuỷ điện hoặc công viên giải trí. Khi nói 'log flume' là nói đến trò trượt nước bằng thuyền ở công viên. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The water flows quickly through the flume.
Nước chảy nhanh qua **máng dẫn nước**.
Engineers built a flume to direct the river’s water.
Kỹ sư đã xây một **máng dẫn nước** để điều tiết nước sông.
The theme park has a popular flume ride.
Công viên giải trí có một trò **máng trượt nước** rất nổi tiếng.
We raced down the flume and got soaked!
Chúng tôi đã trượt xuống **máng trượt nước** và bị ướt hết!
The old wooden flume is part of the town’s history.
**Máng dẫn nước** bằng gỗ cũ là một phần lịch sử của thị trấn.
During the tour, we walked along a scenic flume beside the waterfalls.
Trong chuyến tham quan, chúng tôi đã đi bộ dọc theo **máng dẫn nước** cạnh thác nước.