Type any word!

"flowerpot" in Vietnamese

chậu hoa

Definition

Một vật chứa, thường làm bằng đất nung, nhựa hoặc sứ, dùng để trồng và trang trí hoa hoặc cây cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chậu hoa' thường chỉ dùng cho chậu nhỏ đến vừa, dùng trong nhà hoặc ngoài trời. Không dùng cho luống lớn hoặc chậu quá to. Kết hợp thường gặp: 'chậu hoa nhựa', 'chậu hoa đất nung'.

Examples

She put the new plant in a flowerpot.

Cô ấy đặt cây mới vào **chậu hoa**.

The flowerpot is on the balcony.

**Chậu hoa** ở trên ban công.

I bought a red flowerpot for my desk.

Tôi đã mua một **chậu hoa** màu đỏ cho bàn làm việc của mình.

Be careful, that flowerpot is fragile and could break easily.

Cẩn thận, **chậu hoa** đó rất dễ vỡ.

She used an old flowerpot to make a bird feeder.

Cô ấy đã dùng một **chậu hoa** cũ để làm máng ăn cho chim.

Do you think this plant needs a bigger flowerpot?

Bạn nghĩ cây này cần một **chậu hoa** lớn hơn không?