Type any word!

"flowering" in Vietnamese

ra hoathời kỳ hưng thịnh

Definition

Quá trình cây ra hoa hoặc thời gian cây trổ hoa. Cũng có thể ám chỉ thời kỳ phát triển mạnh nhất của một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc thi ca. 'Flowering plant' chỉ cây có hoa. Nghĩa bóng diễn tả thời kỳ phát triển mạnh ('the flowering of art'). Dùng 'blooming' khi nói về một bông hoa nở riêng lẻ.

Examples

The rose bush is flowering in the garden.

Bụi hồng đang **ra hoa** trong vườn.

This is a flowering plant.

Đây là cây **ra hoa**.

The flowering period lasts about two weeks.

Thời kỳ **ra hoa** kéo dài khoảng hai tuần.

There was a flowering of music during the 1960s.

Thập niên 1960 là thời kỳ **hưng thịnh** của âm nhạc.

Spring brings beautiful flowering trees to the city streets.

Mùa xuân mang đến những cây **ra hoa** tuyệt đẹp trên phố.

Cultural life is really flowering in this region now.

Đời sống văn hóa trong khu vực này hiện đang **hưng thịnh** thực sự.