"flowed" in Vietnamese
Definition
Di chuyển một cách nhẹ nhàng, liên tục như chất lỏng hoặc khí; thường dùng cho nước, thời gian hay ý tưởng. Đây là thì quá khứ đơn của 'flow'.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: 'water flowed', 'time flowed by', 'conversation flowed'. Đa phần dùng ở thì quá khứ. Không nhầm với 'flew' (quá khứ của 'fly').
Examples
The river flowed gently through the valley.
Dòng sông **chảy** nhẹ nhàng qua thung lũng.
Tears flowed down her cheeks.
Nước mắt **chảy** xuống má cô ấy.
The information flowed quickly from one person to another.
Thông tin **chảy** nhanh từ người này sang người khác.
The conversation flowed naturally all evening.
Cuộc trò chuyện **chảy** tự nhiên suốt tối.
Time just flowed by while we were having fun.
Khi chúng tôi vui chơi, thời gian cứ thế **trôi** qua.
Electricity flowed through the wires after the power came back.
Sau khi có điện lại, dòng điện **chảy** qua dây dẫn.