"flow over" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc tràn qua mép của vật gì đó, thường nói về chất lỏng vượt ra ngoài đồ chứa hoặc bề mặt. Cũng có thể chỉ việc thứ gì đó lan ra ngoài giới hạn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chất lỏng, nhưng cũng có thể dùng nghĩa ẩn dụ ('cảm xúc flow over'). Hay đi kèm với 'edge', 'surface', 'floor'. Không luôn thay được bằng 'overflow', vì 'overflow' thiên về kỹ thuật hơn.
Examples
The river began to flow over its banks after the heavy rain.
Sau trận mưa lớn, sông bắt đầu **chảy tràn qua** bờ.
Be careful, or the water will flow over the edge of the pot.
Cẩn thận kẻo nước sẽ **chảy tràn qua** mép nồi.
The milk started to flow over when it boiled.
Khi sữa sôi, nó bắt đầu **chảy tràn ra ngoài**.
Tears would often flow over her cheeks when she felt emotional.
Nước mắt thường **lăn dài** trên má cô ấy khi cô xúc động.
If the conversation gets heated, emotions might flow over into the meeting.
Nếu cuộc trò chuyện căng thẳng, cảm xúc có thể **lan sang** buổi họp.
Paint began to flow over the edge of the canvas, making a mess.
Sơn bắt đầu **tràn qua** mép vải, làm bẩn cả chỗ.