Type any word!

"floozy" in Vietnamese

đàn bà lăng loànđàn bà hư hỏng (miệt thị, cũ)

Definition

Chỉ người phụ nữ bị cho là phóng đãng hoặc hành xử không đứng đắn; từ này mang ý xúc phạm và ít dùng trong đời sống hiện đại, thường gặp trong truyện, phim cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất xúc phạm và lỗi thời; không nên sử dụng. Thường chỉ gặp trong truyện sách cũ hoặc để xúc phạm ai đó. Nên dùng 'promiscuous' hoặc 'flirty' nếu muốn diễn đạt nhẹ nhàng hơn.

Examples

She called her a floozy at the party.

Cô ấy đã gọi cô kia là **đàn bà lăng loàn** ở buổi tiệc.

Stories sometimes describe the main character as a floozy.

Đôi khi truyện mô tả nhân vật chính là **đàn bà lăng loàn**.

It is not polite to call someone a floozy.

Gọi ai đó là **đàn bà lăng loàn** là không lịch sự.

Back in the day, people would whisper and call her a floozy behind her back.

Ngày xưa, người ta thì thầm gọi cô ấy là **đàn bà lăng loàn** sau lưng.

The movie painted her as a floozy, but she was much more than that.

Bộ phim đã vẽ nên hình ảnh cô là **đàn bà lăng loàn**, nhưng thực ra cô còn hơn thế rất nhiều.

Don't use the word floozy—it's really insulting these days.

Đừng dùng từ **đàn bà lăng loàn**— bây giờ nó rất xúc phạm.