Type any word!

"floored" in Vietnamese

choáng vángbị sốcbị quật ngã

Definition

Khi ai đó quá ngạc nhiên, bất ngờ hoặc sốc đến mức không nói nên lời. Đôi khi cũng có nghĩa là bị đánh ngã xuống sàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Floored' thường dùng trong ngữ cảnh bất ngờ về cảm xúc như 'I was floored by the news.' Nghĩa bị đốn ngã ít phổ biến hơn. Không bị nhầm với 'floor' (sàn nhà, danh từ).

Examples

I was floored when I heard the news.

Tôi đã **choáng váng** khi nghe tin đó.

The punch floored him instantly.

Cú đấm đã **quật ngã** anh ta ngay lập tức.

Her question floored the teacher.

Câu hỏi của cô ấy đã làm giáo viên **choáng váng**.

I was absolutely floored by her performance.

Tôi đã hoàn toàn **choáng váng** trước màn trình diễn của cô ấy.

His answer floored everyone in the room.

Câu trả lời của anh ấy làm tất cả mọi người trong phòng **choáng váng**.

She looked so calm, but inside she was completely floored.

Cô ấy trông rất bình tĩnh, nhưng bên trong lại hoàn toàn **choáng váng**.