Type any word!

"flightless" in Vietnamese

không biết bay

Definition

Dùng để chỉ chim hoặc động vật không bay được, dù những con khác cùng loài thường có thể bay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flightless' thường dùng cho chim ('flightless bird'), nhưng cũng có thể chỉ các động vật khác vốn dĩ phải biết bay. Đây là từ ngữ mang tính khoa học hoặc mô tả, không dùng trong giao tiếp thân mật. Đừng nhầm với 'grounded' (không bay tạm thời).

Examples

The ostrich is a flightless bird.

Đà điểu là loài chim **không biết bay**.

Penguins are flightless but excellent swimmers.

Chim cánh cụt **không biết bay**, nhưng lại bơi rất giỏi.

Kiwi birds are famous for being flightless.

Chim kiwi nổi tiếng vì **không biết bay**.

Did you know the dodo was also flightless before it went extinct?

Bạn có biết dodo từng là loài **không biết bay** trước khi tuyệt chủng không?

Some insects have become flightless over millions of years of evolution.

Một số loài côn trùng đã trở nên **không biết bay** qua hàng triệu năm tiến hóa.

Unlike most birds, cassowaries are completely flightless and very territorial.

Khác với hầu hết các loài chim, đà điểu đầu mèo hoàn toàn **không biết bay** và rất hung dữ.