Type any word!

"flew" in Vietnamese

bayđã bay

Definition

Đây là quá khứ của 'bay', nghĩa là đã di chuyển trong không khí hoặc đi bằng máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chim, côn trùng, máy bay hoặc người đi máy bay: 'We flew to Rome'. 'time flew' nghĩa là thời gian trôi qua rất nhanh. Không nhầm với 'flowed'.

Examples

The bird flew over the house.

Con chim **bay** qua mái nhà.

We flew to Delhi last year.

Năm ngoái chúng tôi **bay** đến Delhi.

A plane flew above us.

Một chiếc máy bay **bay** qua trên chúng tôi.

I can't believe how fast the weekend flew by.

Không thể tin cuối tuần đã **trôi qua nhanh** như vậy.

She flew home as soon as she heard the news.

Cô ấy **bay** về nhà ngay khi nghe tin.

The ball flew out of my hand and hit the wall.

Quả bóng **bay** khỏi tay tôi và va vào tường.