"fleshpots" in Vietnamese
Definition
Những nơi nổi tiếng về ăn chơi hưởng lạc, xa hoa, thường mang ý nghĩa phê phán về sự đắm chìm trong khoái lạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn chương, tôn giáo hoặc bối cảnh mang tính đạo đức; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với nghĩa phê phán như 'chốn ăn chơi Ai Cập'.
Examples
The story described the fleshpots of the ancient city.
Câu chuyện mô tả những **nơi hưởng lạc** của thành phố cổ.
Some travelers are tempted by the city's fleshpots.
Một số du khách bị những **chốn ăn chơi sa hoa** của thành phố lôi cuốn.
He remembered the fleshpots he once enjoyed.
Anh nhớ lại những **nơi hưởng lạc** mà mình từng trải qua.
After years in the countryside, the city's fleshpots seemed overwhelming to her.
Sau nhiều năm ở quê, những **chốn ăn chơi sa hoa** của thành phố làm cô choáng ngợp.
He had no interest in the fleshpots that others craved.
Anh không hề quan tâm đến những **chốn ăn chơi** mà người khác khao khát.
Back then, the sailors talked endlessly about the fleshpots of foreign ports.
Ngày xưa, thủy thủ thường kể mãi về những **nơi hưởng lạc** ở các cảng nước ngoài.