Type any word!

"fleecing" in Vietnamese

lừa đảochặt chém

Definition

Hành động lừa lấy tiền ai đó, thường bằng cách bán giá quá cao hoặc dùng thủ đoạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, nhấn mạnh cảm giác bị 'móc túi', thường trong cảnh bị bán đắt hoặc lừa đảo tài chính.

Examples

The tourists got a fleecing at the market.

Khách du lịch đã bị **chặt chém** ở chợ.

That repair bill was a real fleecing.

Hóa đơn sửa chữa đó thực sự là một vụ **lừa đảo**.

Careful, some taxi drivers are known for fleecing visitors.

Cẩn thận, một số tài xế taxi nổi tiếng về việc **chặt chém** khách.

My friend warned me about fleecing when buying souvenirs downtown.

Bạn tôi đã cảnh báo tôi về **chặt chém** khi mua quà ở trung tâm thành phố.

That new restaurant has a reputation for fleecing its customers.

Nhà hàng mới đó nổi tiếng vì hay **lừa đảo** khách.

After seeing the prices, I realized we were getting a fleecing.

Nhìn giá, tôi mới nhận ra mình đang bị **chặt chém**.