Type any word!

"fleecing" in Indonesian

lừa đảochặt chém

Definition

Hành động lừa lấy tiền người khác, thường bằng cách báo giá cao hoặc dùng thủ đoạn, đặc biệt trong mua bán.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong bối cảnh bị bán với giá cắt cổ hay lừa đảo tài chính; mang tính không chính thức, không dùng cho trộm cắp vật chất.

Examples

The tourists got a fleecing at the market.

Du khách đã bị **chặt chém** ở chợ.

That repair bill was a real fleecing.

Hóa đơn sửa chữa đó đúng là **lừa đảo**.

Careful, some taxi drivers are known for fleecing visitors.

Cẩn thận, một số tài xế taxi nổi tiếng về việc **lừa đảo** du khách.

My friend warned me about fleecing when buying souvenirs downtown.

Bạn tôi đã cảnh báo tôi về **lừa đảo** khi mua quà lưu niệm ở trung tâm.

That new restaurant has a reputation for fleecing its customers.

Nhà hàng mới đó có tiếng là thường xuyên **chặt chém** khách hàng.

After seeing the prices, I realized we were getting a fleecing.

Nhìn giá xong tôi nhận ra chúng tôi đang bị **lừa đảo**.