Type any word!

"fleck" in Vietnamese

vệt nhỏđốm nhỏ

Definition

Một dấu vết hoặc chấm nhỏ, thường có màu khác với nền xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả vết nhỏ không đều màu, mang tính miêu tả cao hơn 'spot' hoặc 'stain'. Hay đi cùng cụm 'fleck of paint', 'fleck of gold', 'flecked with'.

Examples

There is a fleck of paint on your shirt.

Có một **vệt nhỏ** sơn trên áo của bạn.

His glasses had a fleck of dust on them.

Kính của anh ấy có một **vệt nhỏ** bụi.

The dog’s fur is white with a brown fleck above its eye.

Lông chó màu trắng có một **vệt nhỏ** nâu phía trên mắt.

She smiled, noticing a gold fleck in his green eyes.

Cô ấy mỉm cười khi nhận thấy một **vệt nhỏ** vàng trong mắt xanh của anh ấy.

The artist intentionally left a red fleck in the painting for effect.

Hoạ sĩ đã cố ý để lại một **vệt nhỏ** đỏ trong bức tranh để tạo hiệu ứng.

After cleaning, there was still a tiny fleck left on the mirror.

Sau khi lau, vẫn còn một **vệt nhỏ** trên gương.