Type any word!

"flavouring" in Vietnamese

chất tạo hương

Definition

Chất được thêm vào thức ăn hoặc đồ uống để tạo ra mùi vị đặc trưng. Có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chất tạo hương' thường dùng trong lĩnh vực ẩm thực, nguyên liệu hoặc nhãn thực phẩm. Hay gặp trong cụm như 'chất tạo hương nhân tạo', 'chất tạo hương tự nhiên'. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

This cake contains natural flavouring.

Chiếc bánh này có **chất tạo hương** tự nhiên.

Add a pinch of flavouring to the soup.

Thêm một chút **chất tạo hương** vào súp.

Vanilla is a common flavouring in desserts.

Vani là **chất tạo hương** phổ biến trong các món tráng miệng.

Do you want any extra flavouring in your coffee?

Bạn có muốn thêm **chất tạo hương** vào cà phê không?

Many soft drinks are packed with artificial flavouring.

Nhiều loại nước ngọt chứa nhiều **chất tạo hương** nhân tạo.

I prefer food without added flavouring.

Tôi thích đồ ăn không có thêm **chất tạo hương**.