"flavoring" in Vietnamese
Definition
Chất tự nhiên hoặc nhân tạo dùng để thêm mùi vị cho thực phẩm hoặc đồ uống.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong nấu ăn và ghi nhãn thực phẩm: 'hương liệu tự nhiên', 'hương liệu nhân tạo'. Khác với 'gia vị' hoặc 'thảo mộc', là thành phần cụ thể.
Examples
This cake needs more flavoring to taste better.
Bánh này cần thêm **hương liệu** để ngon hơn.
Vanilla flavoring is added to ice cream.
**Hương liệu** vani được thêm vào kem.
Some drinks contain artificial flavoring.
Một số loại đồ uống có chứa **hương liệu** nhân tạo.
I like to add a bit of lemon flavoring to my tea in the morning.
Tôi thích thêm một chút **hương liệu** chanh vào trà buổi sáng.
Check the label to see if there's any artificial flavoring in the snacks.
Kiểm tra nhãn để xem trong đồ ăn vặt có **hương liệu** nhân tạo không.
Without any flavoring, the soup tasted a bit plain.
Không có **hương liệu**, súp có vị nhạt nhẽo.