Type any word!

"flautist" in Vietnamese

người chơi sáo

Definition

Người chơi sáo là người thổi sáo chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flautist' là từ thường dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng 'flutist', đều chỉ người thổi sáo. Có thể là nghệ sĩ chuyên nghiệp hoặc người chơi vì sở thích.

Examples

The flautist played a beautiful melody.

**Người chơi sáo** đã thổi một giai điệu tuyệt đẹp.

My sister is a flautist in the school band.

Chị gái tôi là **người chơi sáo** trong dàn nhạc của trường.

A flautist must practice every day.

**Người chơi sáo** phải luyện tập hàng ngày.

The orchestra's principal flautist received a long applause after her solo.

**Người chơi sáo** chính của dàn nhạc nhận được tràng vỗ tay kéo dài sau phần solo của cô ấy.

Did you know James is an amazing flautist?

Bạn có biết James là một **người chơi sáo** tuyệt vời không?

Being a flautist takes a lot of patience and breath control.

Làm **người chơi sáo** cần rất nhiều kiên nhẫn và kiểm soát hơi thở.