Type any word!

"flaunts" in Vietnamese

phô trươngkhoe khoang

Definition

Thể hiện một điều gì đó một cách nổi bật để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện sự tự hào. Thường dùng cho việc khoe tài sản, thành tích hoặc khả năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày hoặc trung lập, mang hàm ý khoe khoang quá mức. Phổ biến với cụm như 'flaunt his wealth', 'flaunt success'. Không nhầm với 'flout' (bất chấp luật lệ).

Examples

She flaunts her expensive jewelry at every party.

Cô ấy **phô trương** trang sức đắt tiền ở mọi bữa tiệc.

He flaunts his new car in the neighborhood.

Anh ấy **khoe khoang** chiếc xe mới trong khu phố.

The store flaunts its big sales with bright signs.

Cửa hàng **phô trương** các đợt giảm giá lớn bằng biển hiệu nổi bật.

He never misses a chance to flaunt his achievements on social media.

Anh ấy không bao giờ bỏ lỡ cơ hội **khoe khoang** thành tích trên mạng xã hội.

She likes to flaunt her fashion sense with bold outfits.

Cô ấy thích **phô trương** gu thời trang bằng trang phục táo bạo.

Instead of being humble, he flaunts his success at every opportunity.

Thay vì khiêm tốn, anh ấy luôn **phô trương** thành công mỗi khi có dịp.