Type any word!

"flattest" in Vietnamese

phẳng nhất

Definition

Dùng để chỉ cái gì đó phẳng hơn tất cả những thứ còn lại khi so sánh nhiều thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên. Thường dùng cho đất, đồ vật, hay bề mặt. Không dùng 'phẳng nhất nhất'.

Examples

This is the flattest table in the classroom.

Đây là chiếc bàn **phẳng nhất** trong lớp học.

The desert is the flattest land I have ever seen.

Sa mạc là vùng đất **phẳng nhất** mà tôi từng thấy.

She chose the flattest road for her bike ride.

Cô ấy đã chọn con đường **phẳng nhất** để đi xe đạp.

These pancakes have to be the flattest I've ever made.

Những chiếc bánh kếp này chắc chắn là **phẳng nhất** tôi từng làm.

Out of all the tires, this one is the flattest.

Trong tất cả các lốp, cái này là **phẳng nhất**.

I tried to build the flattest sandcastle at the beach.

Tôi đã cố gắng xây lâu đài cát **phẳng nhất** trên bãi biển.