"flatterer" in Vietnamese
Definition
Kẻ nịnh bợ là người thích tâng bốc, khen ngợi quá mức hoặc không chân thành nhằm lấy lòng hoặc mưu lợi cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người dùng lời khen không thật lòng để lấy lòng người khác. Hay gặp với các động từ như 'là', 'cư xử như', ví dụ: 'Anh ta là một kẻ nịnh bợ'. Khác với lời khen chân thành, mang ý nghĩa thủ đoạn.
Examples
He is a real flatterer, always telling the boss what she wants to hear.
Anh ấy là một **kẻ nịnh bợ** chính hiệu, luôn nói những gì sếp muốn nghe.
People do not trust a flatterer.
Mọi người không tin **kẻ nịnh bợ**.
A flatterer gives compliments just to get something.
**Kẻ nịnh bợ** chỉ khen để được lợi.
Don’t be such a flatterer—just say what you really mean!
Đừng làm **kẻ nịnh bợ** như vậy—hãy nói thật lòng đi!
Everyone knows Mark is a flatterer, so his praise doesn’t mean much.
Ai cũng biết Mark là một **kẻ nịnh bợ**, nên lời khen của anh ấy không có ý nghĩa gì.
The boss can spot a flatterer from a mile away.
Sếp có thể nhận ra **kẻ nịnh bợ** từ rất xa.