Type any word!

"flattens" in Vietnamese

làm phẳnglàm dẹp

Definition

Làm cho cái gì đó trở nên phẳng hoặc dẹt bằng cách ấn hoặc ép xuống. Có thể dùng cho vật thể, bề mặt, hoặc những thứ trừu tượng như xu hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flattens' dùng cho ngôi thứ ba số ít hiện tại, có thể mang nghĩa thực tế hoặc ẩn dụ. 'Flattens the dough' mang ý nấu ăn, 'flattens the curve' nói về số liệu giảm đột biến.

Examples

She flattens the dough with a rolling pin.

Cô ấy **làm dẹp** bột bằng cây cán.

The machine flattens the metal sheets.

Máy **làm phẳng** các tấm kim loại.

He flattens the cardboard box before recycling it.

Anh ấy **làm phẳng** hộp các-tông trước khi đem tái chế.

The wind sometimes flattens the tall grass in the field.

Đôi khi gió **làm phẳng** cỏ cao trong cánh đồng.

When the snow falls heavily, it flattens everything in the yard.

Khi tuyết rơi dày, nó **làm phẳng** mọi thứ trong sân.

Social distancing flattens the curve of new infections.

Giãn cách xã hội **làm phẳng** đường cong ca nhiễm mới.