"flatten out" in Vietnamese
Definition
Làm cho một vật gì đó trở nên bằng phẳng hoặc tự nó trở nên bằng phẳng. Cũng có thể dùng khi quá trình nào đó trở nên ổn định, đều đặn.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả vật lý (bột, hộp) hoặc các hiện tượng trừu tượng (giá cả, cảm xúc). 'flatten out' nhấn mạnh việc làm đều, làm mượt hoặc ổn định hơn.
Examples
Press the dough to flatten out the surface.
Nhấn bột để bề mặt **làm phẳng ra**.
Please flatten out the box before putting it in the recycling bin.
Làm ơn **làm phẳng** cái hộp trước khi cho vào thùng tái chế.
Wait for the bubbles to flatten out before you pour more water.
Đợi cho các bong bóng **lắng xuống** trước khi rót thêm nước.
After a few weeks, the rapid price increases began to flatten out.
Sau vài tuần, đà tăng giá nhanh chóng bắt đầu **ổn định lại**.
The bumpy road seemed to flatten out as we got closer to the city.
Đường gập ghềnh dần **trở nên bằng phẳng** khi chúng tôi tiến gần thành phố.
My excitement started to flatten out once the surprise wore off.
Khi sự bất ngờ qua đi, sự hào hứng của tôi cũng dần **lắng xuống**.