"flatiron" in Vietnamese
Definition
Bàn ủi là dụng cụ có mặt phẳng nóng dùng để là quần áo hoặc là máy duỗi tóc để tạo kiểu tóc thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'bàn ủi' cho quần áo và 'máy duỗi tóc' cho tóc. Trong làm tóc, 'máy duỗi tóc' và 'máy là tóc' giống nhau. 'Flatiron Building' không liên quan ở đây.
Examples
My grandmother used a flatiron to press clothes.
Bà tôi dùng **bàn ủi** để là quần áo.
She used a flatiron to straighten her hair.
Cô ấy dùng **máy duỗi tóc** để duỗi thẳng tóc.
This old flatiron is made of heavy iron.
Cái **bàn ủi** cũ này được làm bằng sắt nặng.
Do you have a flatiron I can borrow for my hair?
Bạn có **máy duỗi tóc** nào cho mình mượn không?
People used to heat a flatiron on a stove before using it.
Ngày xưa người ta phải làm nóng **bàn ủi** trên bếp trước khi dùng.
That new salon offers a shine treatment with a ceramic flatiron.
Tiệm làm tóc mới đó có dịch vụ phủ bóng tóc bằng **máy duỗi tóc** gốm.