Type any word!

"flatheads" in Vietnamese

đầu dẹttua vít đầu dẹtốc vít đầu dẹt

Definition

“Flatheads” thường dùng để gọi tua vít đầu dẹt hoặc ốc vít đầu dẹt, tức loại có đầu phẳng. Hiếm khi từ này dùng cho các loài cá đầu dẹt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu nói về vít và tua vít dạng đầu dẹt (không phải đầu cộng/phillips). Hay dùng trong sửa chữa và xây dựng. Ít khi dùng cho cá.

Examples

We need two flatheads to finish building the table.

Chúng ta cần hai **tua vít đầu dẹt** để hoàn thiện chiếc bàn.

The box contains several flatheads and Phillips screws.

Hộp chứa vài **ốc vít đầu dẹt** và vít Phillips.

Do you have any flatheads in your toolbox?

Trong hộp dụng cụ của bạn có **tua vít đầu dẹt** không?

Make sure you use the right flatheads so you don't strip the screws.

Hãy đảm bảo dùng đúng loại **tua vít đầu dẹt** để không làm hỏng vít.

All the old cabinets in this house use flatheads instead of Phillips.

Tất cả các tủ cũ trong nhà này đều dùng **ốc vít đầu dẹt** thay cho Phillips.

If you keep losing your flatheads, you might want to buy a set that includes extras.

Nếu bạn cứ làm mất **tua vít đầu dẹt**, hãy mua một bộ có thêm phụ kiện.