"flat broke" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi bạn không còn đồng nào trong người, hoàn toàn hết sạch tiền. Đây là cách nói rất thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc đùa vui, không dùng trong văn bản trang trọng. Nên dùng với "tôi", "cô ấy" như: "Tôi cháy túi".
Examples
I'm flat broke after paying my bills.
Sau khi trả hóa đơn, tôi **cháy túi** luôn.
She can't go out tonight because she's flat broke.
Cô ấy không thể đi chơi tối nay vì **cháy túi** rồi.
If I lose my job, I'll be flat broke.
Nếu mất việc, tôi sẽ **cháy túi** luôn.
After that vacation, we were flat broke until payday.
Sau kỳ nghỉ ấy, chúng tôi **cháy túi** đến tận ngày lĩnh lương.
"Let's eat out tonight!" "I can't, I'm flat broke right now."
"Đi ăn ngoài đi!" "Không được, giờ mình **cháy túi** rồi."
He bought a new phone last week, now he's flat broke again.
Anh ấy vừa mua điện thoại mới tuần trước, giờ lại **cháy túi** rồi.