Type any word!

"flashlight" in Vietnamese

đèn pin

Definition

Một thiết bị chiếu sáng nhỏ, cầm tay, chạy bằng pin hoặc điện, thường dùng khi trời tối hoặc không có đèn chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đèn pin' là từ phổ biến ở Việt Nam. Hay dùng trong cụm như 'bật đèn pin', 'chiếu đèn pin'. 'Đèn' chung chung có thể chỉ các loại đèn lớn hơn.

Examples

I keep a flashlight in my car.

Tôi luôn để một chiếc **đèn pin** trong xe ô tô.

Please turn on the flashlight.

Làm ơn bật **đèn pin** lên.

Her flashlight has new batteries.

**Đèn pin** của cô ấy vừa được thay pin mới.

My phone died, so I used a flashlight to find the keys.

Điện thoại tôi hết pin, nên tôi đã dùng **đèn pin** để tìm chìa khóa.

Do you have a flashlight? The power just went out.

Bạn có **đèn pin** không? Mất điện rồi.

He shined his flashlight under the bed, but the cat wasn't there.

Anh ấy đã chiếu **đèn pin** dưới gầm giường, nhưng con mèo không ở đó.