"flashbulbs" in Vietnamese
Definition
Những bóng đèn nhỏ phát ra ánh sáng chớp rất mạnh, thường được dùng trong các máy ảnh cũ để chụp ảnh trong bóng tối hoặc trong nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thuộc về lĩnh vực nhiếp ảnh xưa, không dùng cho thiết bị hiện đại. Không nhầm với 'flash drive' hay động từ 'flash'.
Examples
The photographer used flashbulbs to take pictures at night.
Nhiếp ảnh gia đã dùng **bóng đèn flash** để chụp ảnh ban đêm.
Old cameras needed flashbulbs for indoor photos.
Những máy ảnh cũ cần **bóng đèn flash** để chụp ảnh trong nhà.
The flashbulbs made the room very bright for a second.
**Bóng đèn flash** làm căn phòng bừng sáng trong chốc lát.
When the movie stars arrived, flashbulbs went off everywhere.
Khi các ngôi sao điện ảnh đến, **bóng đèn flash** chớp sáng khắp nơi.
Back then, every big event was captured by a sea of flashbulbs.
Ngày ấy, mọi sự kiện lớn đều được ghi lại dưới biển **bóng đèn flash**.
You could hear the pop and see the smoke after the old flashbulbs fired.
Sau khi **bóng đèn flash** cũ chớp sáng, bạn có thể nghe tiếng nổ nhỏ và thấy khói.