"flash back to" in Vietnamese
Definition
Bất chợt nhớ lại một khoảnh khắc trong quá khứ như thể đang sống lại giây phút đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này hay dùng với ‘Tôi’ để kể về ký ức sống động. Thường dùng trong kể chuyện hoặc hội thoại, khi một âm thanh, mùi hương hoặc sự kiện bất ngờ gợi lại ký ức.
Examples
I flash back to my childhood whenever I see this park.
Cứ mỗi lần nhìn thấy công viên này, tôi lại **chợt nhớ lại** tuổi thơ của mình.
The smell of fresh bread makes me flash back to my grandma's kitchen.
Mùi bánh mì mới nướng làm tôi **chợt nhớ lại** căn bếp của bà ngoại.
Sometimes I flash back to my first day at school.
Đôi khi tôi lại **chợt nhớ lại** ngày đầu tiên đi học.
Whenever I hear that song, I flash back to last summer’s road trip.
Bất cứ khi nào nghe bài hát đó, tôi lại **quay về ký ức** chuyến du lịch hè năm ngoái.
I flash back to awkward high school dances every time I see my yearbook photos.
Mỗi lần nhìn lại ảnh kỷ yếu, tôi lại **chợt nhớ lại** những buổi khiêu vũ ngượng ngùng thời cấp 3.
Every time it rains, I flash back to that day we got caught in the storm.
Cứ mỗi lần trời mưa, tôi lại **quay về ký ức** ngày chúng tôi bị mắc mưa.