Type any word!

"flanking" in Vietnamese

ở hai bênở sườn

Definition

Nằm ở hai bên hoặc di chuyển về phía bên cạnh một thứ gì đó, thường gặp trong quân sự, kiến trúc hoặc địa lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các tình huống chuyên ngành như quân sự ('flanking maneuver', 'flanking positions'), hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The soldiers took a flanking position during the battle.

Những người lính đã chiếm vị trí **ở sườn** trong trận chiến.

There are two flanking towers at the entrance of the castle.

Có hai tháp **ở hai bên** ở lối vào lâu đài.

The flanking trees protected the house from wind.

Những cây **ở hai bên** đã che chắn ngôi nhà khỏi gió.

They launched a flanking attack when no one was expecting it.

Họ đã phát động một cuộc tấn công **ở sườn** khi không ai ngờ tới.

The new building has two flanking gardens that make the entrance beautiful.

Tòa nhà mới có hai khu vườn **ở hai bên** làm lối vào thêm đẹp.

People kept coming from the flanking streets during the parade.

Trong lễ diễu hành, người ta tiếp tục tràn ra từ những con phố **ở hai bên**.