Type any word!

"flamingos" in Vietnamese

hồng hạc

Definition

Hồng hạc là loài chim lớn sống ở vùng nước, có lông màu hồng hoặc đỏ, cổ và chân rất dài. Chúng thường sống theo bầy gần hồ hoặc đầm lầy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hồng hạc' thường được dùng khi nói về động vật hoang dã, sở thú hoặc trong du lịch, cũng như mô tả màu sắc ('flamingo pink'). Hiếm khi dùng để chỉ thức ăn hoặc thú cưng.

Examples

Flamingos have bright pink feathers.

Lông của **hồng hạc** có màu hồng rực rỡ.

We saw many flamingos at the zoo.

Chúng tôi thấy rất nhiều **hồng hạc** ở sở thú.

Flamingos live near water.

**Hồng hạc** sống gần nước.

Last summer, we watched wild flamingos feeding in the wetlands.

Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã xem **hồng hạc** hoang dã kiếm ăn ở vùng đầm lầy.

Did you know flamingos get their color from the food they eat?

Bạn có biết **hồng hạc** có màu này nhờ thức ăn chúng ăn không?

Those plastic flamingos in front yards always make me smile.

Những con **hồng hạc** nhựa trong sân trước luôn làm tôi mỉm cười.