Type any word!

"flamethrowers" in Vietnamese

súng phun lửa

Definition

Súng phun lửa là thiết bị hoặc vũ khí phun ra luồng lửa, thường dùng trong quân sự hoặc để đốt thực vật có kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc lịch sử, nhưng cũng có thể chỉ thiết bị dùng cho nông nghiệp hoặc giải trí. Thường dùng số nhiều khi nói về nhiều loại hoặc nhiều chiếc.

Examples

Soldiers used flamethrowers in the battle.

Những người lính đã sử dụng **súng phun lửa** trong trận chiến.

Old movies sometimes show flamethrowers.

Các bộ phim cũ đôi khi có cảnh **súng phun lửa**.

Farmers may use controlled flamethrowers to clear land.

Nông dân có thể dùng **súng phun lửa** để đốt dọn đất có kiểm soát.

Some video games let you use flamethrowers as powerful weapons.

Một số trò chơi điện tử cho phép bạn dùng **súng phun lửa** như một vũ khí mạnh.

Modern flamethrowers are sometimes used by firefighters in special situations.

**Súng phun lửa** hiện đại đôi khi được lính cứu hỏa sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt.

The documentary explained how flamethrowers changed warfare in the twentieth century.

Bộ phim tài liệu đã giải thích cách **súng phun lửa** đã thay đổi chiến tranh trong thế kỷ hai mươi.