Type any word!

"flamethrower" in Vietnamese

súng phun lửa

Definition

Súng phun lửa là một loại vũ khí hoặc công cụ phun ra luồng lửa, thường dùng trong chiến tranh hoặc để đốt sạch cây cỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc lịch sử. Đôi khi cũng dùng để chỉ công cụ trong nông nghiệp. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The soldier carried a flamethrower into battle.

Người lính mang theo **súng phun lửa** ra chiến trường.

A flamethrower can clear dry grass quickly.

**Súng phun lửa** có thể dọn sạch cỏ khô rất nhanh.

He watched a video about how a flamethrower works.

Anh ấy đã xem video về cách **súng phun lửa** hoạt động.

Using a flamethrower looks exciting but it's actually very dangerous.

Dùng **súng phun lửa** có vẻ thú vị nhưng thực ra rất nguy hiểm.

Few people know a flamethrower was once used for farming, not just war.

Ít người biết rằng **súng phun lửa** từng được dùng cho nông nghiệp chứ không chỉ để chiến tranh.

That homemade flamethrower on YouTube looked cool, but I'd never try it myself.

**Súng phun lửa** tự chế trên YouTube nhìn hấp dẫn thật, nhưng tôi sẽ không bao giờ thử.