Type any word!

"flagstone" in Vietnamese

đá phiến lát

Definition

Một loại đá phẳng, thường là tự nhiên hoặc đã được cắt, dùng để lát lối đi, sân hoặc nền nhà ngoài trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ngoài trời cho lối đi vườn, sân; không dùng cho gạch lát nhỏ. Hay gặp trong các cụm như 'flagstone path', 'flagstone patio'.

Examples

They used old flagstone from a demolished house to build the walkway.

Họ dùng **đá phiến lát** cũ từ một ngôi nhà đổ nát để xây lối đi.

The garden path is made of flagstone.

Lối đi trong vườn được lát bằng **đá phiến lát**.

We put flagstone on our patio.

Chúng tôi lát **đá phiến lát** cho sân nhà mình.

A flagstone floor feels cool in summer.

Sàn **đá phiến lát** tạo cảm giác mát mẻ vào mùa hè.

Let's lay some flagstone to make the yard look better.

Hãy lát thêm **đá phiến lát** để sân trông đẹp hơn nhé.

Watch your step—the flagstone gets slippery when it rains.

Cẩn thận nhé—**đá phiến lát** trơn khi trời mưa đấy.