Type any word!

"flagpoles" in Vietnamese

cột cờ

Definition

Cột thẳng đứng dài dùng để treo cờ, thường thấy trước các tòa nhà, trường học hoặc trong các dịp lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các dịp chính thức, lễ hội hoặc nơi công cộng. Dùng số nhiều khi có nhiều cột cờ. Không giống 'flagstaff' (cán cờ cầm bằng tay).

Examples

There are two flagpoles in front of the school.

Có hai **cột cờ** trước trường.

The national flags hang from the flagpoles.

Các lá quốc kỳ treo trên những **cột cờ**.

We painted all the flagpoles white.

Chúng tôi đã sơn tất cả các **cột cờ** màu trắng.

One of the flagpoles was bent after the storm last night.

Một trong những **cột cờ** đã bị cong sau cơn bão tối qua.

You can spot the building easily because of the tall flagpoles out front.

Bạn có thể dễ dàng nhận ra tòa nhà nhờ các **cột cờ** cao phía trước.

All the flagpoles were decorated for the festival this year.

Tất cả các **cột cờ** đều được trang trí cho lễ hội năm nay.