"flagpole" in Vietnamese
Definition
Một cột cao dùng để treo cờ, thường đặt bên ngoài các tòa nhà, trường học hoặc nơi công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho cột đặt cố định để treo cờ lớn, không dùng cho que cầm tay. Thường gặp trong các cụm như 'cột cờ trường học', 'kéo cờ lên cột cờ'.
Examples
The national flag is on the flagpole.
Quốc kỳ đang trên **cột cờ**.
The school has a tall flagpole by the entrance.
Trường có một **cột cờ** cao bên lối vào.
He climbed the flagpole during the festival.
Anh ấy đã leo lên **cột cờ** trong lễ hội.
Let's meet by the flagpole after school.
Sau giờ học, mình gặp nhau ở **cột cờ** nhé.
The wind blew the flag off the flagpole.
Gió đã thổi bay lá cờ khỏi **cột cờ**.
You can see the huge flagpole from any spot in the park.
Bạn có thể nhìn thấy **cột cờ** lớn từ bất kỳ chỗ nào trong công viên.