Type any word!

"fl" in Vietnamese

FL (Floridalưu lượngđèn huỳnh quang)

Definition

'FL' là viết tắt, thường dùng cho bang Florida, chỉ số lưu lượng, bóng đèn huỳnh quang, hoặc trên mạng xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa là 'FL'. Nghĩa thay đổi tùy ngữ cảnh: địa chỉ (Florida), kỹ thuật (lưu lượng), điện tử (đèn huỳnh quang). Không dùng như từ thông thường.

Examples

My grandparents live in FL.

Ông bà tôi sống ở **FL**.

The pipe has a FL rate of 5 liters per minute.

Ống này có tốc độ **FL** là 5 lít mỗi phút.

Change the FL bulb in the kitchen, please.

Vui lòng thay bóng đèn **FL** trong bếp hộ nhé.

Did you see that license plate from FL driving by?

Bạn có thấy biển số xe đến từ **FL** vừa chạy qua không?

The manual says to check the FL level every week.

Hướng dẫn có ghi phải kiểm tra mức **FL** mỗi tuần.

I got a friend request from someone in FL last night.

Tối qua tôi nhận được lời mời kết bạn từ ai đó ở **FL**.