Type any word!

"fizzy" in Vietnamese

có ga

Definition

Chỉ những loại đồ uống có nhiều bọt khí, khi mở sẽ phát ra tiếng xì, ví dụ nước ngọt hoặc nước khoáng có ga.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho đồ uống, nhất là nước giải khát có ga. 'Fizzy drink' là nước ngọt có ga. Không dùng cho chất lỏng khác.

Examples

This lemonade is very fizzy.

Nước chanh này rất **có ga**.

She likes fizzy drinks more than juice.

Cô ấy thích đồ uống **có ga** hơn là nước ép.

The water became fizzy after adding the powder.

Nước trở nên **có ga** sau khi cho bột vào.

I opened the bottle and it sprayed everywhere because it was so fizzy.

Tôi mở chai ra thì nước phun khắp nơi vì nó quá **có ga**.

Sometimes I crave something really fizzy on a hot day.

Đôi khi vào ngày nóng, tôi thèm uống thứ gì đó thật **có ga**.

Do you want still or fizzy water with your meal?

Bạn muốn nước lọc hay nước **có ga** với bữa ăn?