Type any word!

"fizzing" in Vietnamese

sủi bọtxèo xèo

Definition

Chất lỏng phát ra bọt và âm thanh xèo xèo do khí thoát ra, thường thấy ở nước ngọt hoặc phản ứng hóa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho nước uống như soda hoặc sự kiện sôi động ('tràn đầy năng lượng như sủi bọt'). Thường là từ mô tả, không trang trọng.

Examples

The soda was fizzing when I opened it.

Khi tôi mở ra, nước ngọt đã bắt đầu **sủi bọt**.

The lemonade is fizzing in the glass.

Nước chanh đang **sủi bọt** trong ly.

I heard a fizzing noise from the bottle.

Tôi nghe tiếng **sủi bọt** phát ra từ chai.

The water started fizzing as soon as I dropped the tablet in.

Ngay khi tôi thả viên thuốc vào nước, nước bắt đầu **sủi bọt**.

He was so excited, he was almost fizzing with energy.

Anh ấy phấn khích đến mức như đang **sủi bọt bởi năng lượng**.

"Listen! The champagne is still fizzing in our glasses," she said.

"Nghe này! Rượu sâm panh vẫn còn **sủi bọt** trong ly của chúng ta," cô ấy nói.