"fitting" in Vietnamese
Definition
'Fitting' chỉ điều gì đó phù hợp với hoàn cảnh, một buổi thử quần áo để chỉnh sửa, hoặc một bộ phận nhỏ để nối hoặc gắn vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fitting' có thể là tính từ 'phù hợp', danh từ chỉ buổi thử đồ hoặc phụ kiện nhỏ. Đừng nhầm với 'fit' (vừa vặn) hoặc 'fixture' (vật cố định lâu dài).
Examples
It was a fitting gift for her birthday.
Đó là một món quà **phù hợp** cho sinh nhật của cô ấy.
I have a fitting for my suit tomorrow.
Ngày mai tôi có **buổi thử đồ** cho bộ vest của mình.
The plumber changed the broken fitting.
Thợ sửa ống nước đã thay **khớp nối** bị hỏng.
The ceremony had a fitting ending for such a big event.
Buổi lễ đã có một kết thúc **phù hợp** cho sự kiện lớn như vậy.
She scheduled a fitting to make sure her dress would be perfect.
Cô ấy đã hẹn lịch **thử đồ** để đảm bảo chiếc váy vừa vặn hoàn hảo.
Make sure all the pipe fittings are tight before turning on the water.
Hãy đảm bảo tất cả các **khớp nối** của ống đều chặt trước khi mở nước.