"fitter" in Vietnamese
Definition
'Fitter' là người khỏe mạnh hơn người khác, hoặc là người chuyên lắp ráp, lắp đặt máy móc hay ống nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fitter' trong tiếng Anh Anh thường dùng cho nghề nghiệp ('pipe fitter'), còn trong giao tiếp hằng ngày chủ yếu dùng để chỉ ai đó khỏe hơn. Tiếng Anh Mỹ ít dùng nghĩa nghề nghiệp.
Examples
After six months of exercise, she feels much fitter.
Sau sáu tháng tập thể dục, cô ấy cảm thấy mình **khỏe hơn** nhiều.
He is a skilled fitter in the factory.
Anh ấy là một **người lắp ráp** lành nghề trong nhà máy.
I want to get fitter before the summer.
Tôi muốn trở nên **khỏe hơn** trước mùa hè.
My brother’s definitely fitter than me these days—he runs every morning.
Dạo này anh trai tôi chắc chắn **khỏe hơn** tôi—anh ấy chạy bộ mỗi sáng.
We had to call a fitter to fix the leaking pipe in the kitchen.
Chúng tôi phải gọi một **người lắp ráp** để sửa ống nước bị rò trong bếp.
You look so much fitter since you started swimming!
Bạn trông **khỏe hơn** rất nhiều từ khi bắt đầu bơi đấy!