Type any word!

"fishing expedition" in Vietnamese

chuyến đi câu cácố gắng tìm thông tin không rõ ràng

Definition

'Fishing expedition' là khi ai đó tìm kiếm thông tin mà không biết rõ mình đang cần gì, thường bằng cách hỏi nhiều câu hỏi không liên quan. Cũng có thể dùng nghĩa đen là đi câu cá.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường mang ý nghĩa không tích cực trong điều tra, luật pháp khi người hỏi không rõ mục đích. Ngoài nghĩa bóng, cũng dùng cho chuyến đi câu cá thật.

Examples

We're planning a fishing expedition on the lake tomorrow.

Chúng tôi dự định sẽ đi **chuyến đi câu cá** ở hồ vào ngày mai.

The lawyer's questions felt like a fishing expedition.

Những câu hỏi của luật sư nghe giống như một **cố gắng tìm thông tin không rõ ràng**.

The police were on a fishing expedition for evidence.

Cảnh sát đang tiến hành một **cố gắng tìm thông tin không rõ ràng** để tìm bằng chứng.

They asked so many personal questions, it felt like a fishing expedition.

Họ hỏi quá nhiều câu cá nhân đến mức thấy như một **cố gắng tìm thông tin không rõ ràng**.

This meeting is turning into a bit of a fishing expedition, isn't it?

Buổi họp này đang dần trở thành một **cố gắng tìm thông tin không rõ ràng**, phải không?

I don't have time for a fishing expedition—please ask specific questions.

Tôi không có thời gian cho một **cố gắng tìm thông tin không rõ ràng** đâu—hãy hỏi câu hỏi cụ thể đi.