Type any word!

"fisheries" in Vietnamese

ngành thủy sảnnghề cá

Definition

Ngành thủy sản là ngành hoặc nơi thực hiện việc đánh bắt, nuôi trồng và chế biến cá, thủy hải sản để làm thực phẩm hoặc sản phẩm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngành thủy sản' dùng trong bối cảnh kinh tế, khoa học và môi trường. Có thể chỉ chung toàn ngành hoặc từng đơn vị cụ thể. Các cụm như 'thủy sản biển', 'thủy sản nội địa', 'quản lý thủy sản' thường được sử dụng.

Examples

Many people work in fisheries near the coast.

Nhiều người làm việc ở **ngành thủy sản** gần bờ biển.

Fisheries provide food for millions of people.

**Ngành thủy sản** cung cấp thực phẩm cho hàng triệu người.

The government helps protect local fisheries.

Chính phủ hỗ trợ bảo vệ **ngành thủy sản** địa phương.

Overfishing is a big issue in many coastal fisheries around the world.

Khai thác quá mức là vấn đề lớn ở nhiều **ngành thủy sản** ven biển trên thế giới.

Experts are looking for ways to make fisheries more sustainable.

Chuyên gia đang tìm cách để **ngành thủy sản** phát triển bền vững hơn.

My uncle has worked in different fisheries since he was a teenager.

Chú tôi đã làm việc ở nhiều **ngành thủy sản** khác nhau từ khi còn là thiếu niên.