Type any word!

"fiscally" in Vietnamese

về mặt tài chính

Definition

Liên quan đến vấn đề tài chính, ngân sách hoặc thuế; chỉ cách quản lý tiền của một tổ chức, quốc gia hay cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fiscally' là trạng từ trang trọng, thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị. Hay gặp trong cụm như 'fiscally responsible', 'fiscally conservative'. Không nhầm với 'physically'.

Examples

The country is fiscally stable this year.

Năm nay, đất nước này **về mặt tài chính** ổn định.

The new policy is fiscally responsible.

Chính sách mới **về mặt tài chính** có trách nhiệm.

We must act fiscally smart to save money.

Chúng ta phải hành động **về mặt tài chính** thông minh để tiết kiệm tiền.

She's always been fiscally conservative, never spending more than she earns.

Cô ấy luôn **về mặt tài chính** bảo thủ, chưa bao giờ tiêu nhiều hơn số mình kiếm được.

The city wants to be fiscally prepared for any emergency.

Thành phố muốn **về mặt tài chính** sẵn sàng cho mọi tình huống khẩn cấp.

If the company isn’t fiscally sound, it could be in serious trouble.

Nếu công ty không **về mặt tài chính** vững mạnh, nó có thể gặp rắc rối lớn.