Type any word!

"first love" in Vietnamese

mối tình đầu

Definition

Người mà bạn yêu lần đầu tiên trong đời, thường là một kỷ niệm đặc biệt, khó quên. Đôi khi cũng chỉ cảm xúc lần đầu yêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc hoài niệm. Thường nhắc đến như một ký ức có một không hai, đôi khi vừa ngọt ngào vừa man mác buồn.

Examples

He still remembers his first love from high school.

Anh ấy vẫn nhớ về **mối tình đầu** thời trung học của mình.

My first love was very special to me.

**Mối tình đầu** của tôi rất đặc biệt đối với tôi.

She met her first love at summer camp.

Cô ấy đã gặp **mối tình đầu** của mình ở trại hè.

Your first love always holds a special place in your heart, doesn't it?

**Mối tình đầu** của bạn luôn giữ vị trí đặc biệt trong tim, đúng không?

He says he can never forget his first love, even after all these years.

Anh ấy nói anh ấy sẽ không bao giờ quên **mối tình đầu** của mình, dù đã bao nhiêu năm trôi qua.

For many people, their first love shapes how they experience relationships later in life.

Đối với nhiều người, **mối tình đầu** định hình cách họ trải nghiệm các mối quan hệ về sau.