Type any word!

"firma" in Vietnamese

công tychữ ký

Definition

“Công ty” là một tổ chức kinh doanh, còn “chữ ký” là tên tự tay viết lên tài liệu để xác nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

“Công ty” dùng trong kinh doanh, “chữ ký” dùng khi ký giấy tờ. Phải dựa vào ngữ cảnh để phân biệt, tương tự như tiếng Anh có 'firm' và 'signature'.

Examples

My father works in a firma downtown.

Bố tôi làm việc tại một **công ty** ở trung tâm thành phố.

Please put your firma at the bottom of the page.

Xin vui lòng đặt **chữ ký** của bạn ở cuối trang.

The firma has over 100 employees.

**Công ty** này có hơn 100 nhân viên.

She changed her firma after getting married.

Cô ấy đã đổi **chữ ký** sau khi kết hôn.

Our firma specializes in digital marketing.

**Công ty** của chúng tôi chuyên về tiếp thị kỹ thuật số.

The contract isn’t valid without a firma.

Hợp đồng không hợp lệ nếu không có **chữ ký**.